Quầy tư vấn dành cho người nước ngoài và chủ doanh nghiệp làm việc tại tỉnh Tohoku

Đối với người điều hành doanh nghiệp

Theo thông báo của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, tính đến cuối tháng 10 năm 2024, có 2.048.675 người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản và 318.775 công ty tuyển dụng người nước ngoài, cả hai đều là mức cao kỷ lục.

Tương tự, tại tỉnh Fukushima, số lượng lao động nước ngoài ngày càng tăng qua các năm, đạt mức cao kỷ lục 11.987 (năm trước là 9.928, tăng 20,7% so với năm trước).

Chúng tôi sẽ giải thích các vấn đề cụ thể dựa trên tư vấn nhận được từ các công ty tuyển dụng người nước ngoài.

Khả năng xảy ra thiếu giao tiếp

Khi người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản, việc giao tiếp đôi khi có thể gặp khó khăn do rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về văn hóa. Ví dụ: hướng dẫn công việc có thể bị hiểu sai hoặc có thể trở nên khó khăn khi đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm lời khuyên.

Việc truyền đạt sai lệch này có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột tại nơi làm việc, gây căng thẳng cho cả hai bên. Để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân tại nơi làm việc, cần phải hiểu rõ những rào cản này và nỗ lực giải quyết chúng.

Cần cải thiện sự hài lòng về tiền lương và đãi ngộ

Một số người lao động nước ngoài cảm thấy không hài lòng vì mức lương và cách đối xử mong đợi của họ khác với những gì họ thực sự nhận được.

Sự bất mãn thường trở nên trầm trọng hơn do chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản cao so với quê hương của họ và khó hiểu về hệ thống thuế và bảo hiểm xã hội.

Ngoài ra, người lao động nước ngoài có thể nhận thấy sự khác biệt trong cách đối xử của họ với nhân viên Nhật Bản làm việc cùng nơi, điều này có thể dẫn đến việc họ rời bỏ công việc hoặc mất động lực làm việc, vì vậy trước tiên cần phải thuyết phục người lao động nước ngoài về mức lương và cách đối xử của họ.

Một số công ty buộc người lao động nước ngoài phải làm việc nhiều giờ và trả lương thấp, điều này đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Vấn đề này cần phải được giải quyết nhanh chóng, vì sự đối xử bất công như vậy có thể khiến người lao động nước ngoài cảm thấy bất bình đẳng ở nơi làm việc và mất niềm tin vào công ty.

Cần thời gian để làm quen với môi trường làm việc

Người lao động nước ngoài thường mất thời gian để thích nghi với văn hóa nơi làm việc và cách làm việc của Nhật Bản.

Đặc biệt, các quy tắc kiểm soát chất lượng chi tiết và ``horenso'' độc đáo của Nhật Bản có thể là nguyên nhân gây nhầm lẫn cho người nước ngoài lần đầu tiên làm việc tại Nhật Bản.

Việc không làm quen với những phong tục tại nơi làm việc này có thể khiến công việc bị chậm lại hoặc khiến người lao động nước ngoài cảm thấy căng thẳng, vì vậy các công ty nên hỗ trợ người lao động nước ngoài thích nghi với môi trường làm việc một cách suôn sẻ.

Hỗ trợ không đầy đủ cho giáo dục và nâng cao kỹ năng

Nếu người lao động nước ngoài muốn làm việc ở Nhật Bản trong thời gian dài, điều quan trọng là phải hỗ trợ họ cải thiện trình độ học vấn và kỹ năng, nhưng hiện tại nhiều công ty không có đủ hệ thống để làm điều đó.

Nội dung đào tạo hạn chế và thiếu hỗ trợ học tiếng Nhật khiến người lao động nước ngoài khó mở rộng cơ hội việc làm.

Điều này cản trở sự thăng tiến nghề nghiệp và gây ra sự bất mãn.

Giải thích về hợp đồng lao động và điều kiện làm việc không được truyền đạt đầy đủ / bị hiểu sai

Khi người lao động nước ngoài vào làm việc, các nội dung như “thời hạn hợp đồng”, “tiền làm thêm giờ”, “các khoản khấu trừ (thuế, bảo hiểm xã hội)”, “tiền ký túc xá”, “ngày nghỉ” v.v. nếu không được giải thích đầy đủ, có thể dẫn đến sự bất mãn sau này như “khác với những gì đã được nghe”.

Nếu chỉ giải thích bằng tiếng Nhật, có những trường hợp người lao động nghĩ rằng mình đã hiểu nhưng thực tế lại đang hiểu sai.

Đối với các điều kiện quan trọng, việc giải thích bằng tiếng Nhật đơn giản, dùng hình minh họa, hoặc khi cần thì bổ sung bằng tiếng mẹ đẻ và xác nhận lại xem đã hiểu hay chưa, sẽ có hiệu quả trong việc nâng cao tỷ lệ gắn bó lâu dài.

Thiếu sự “chuẩn bị tiếp nhận” từ tuyển dụng đến ổn định làm việc

Nếu phân công làm việc khi công tác chuẩn bị tiếp nhận chưa đầy đủ, gánh nặng tại nơi làm việc sẽ tăng lên, và bản thân người lao động cũng dễ rơi vào tình trạng “không biết hỏi ai”.

Ví dụ, nếu chuẩn bị các nội dung như: giải thích trong ngày đầu vào làm, quyết định người phụ trách hướng dẫn, minh bạch hóa quy trình công việc, thiết lập tuyến tư vấn (hỏi ai, khi nào, bằng cách nào), thì tỷ lệ gắn bó sẽ dễ được nâng cao hơn.

Dù chỉ là những chuẩn bị nhỏ, cũng có ích trong việc phòng ngừa sự hỗn loạn và rắc rối tại nơi làm việc.

Sức khỏe, vấn đề tinh thần và khó khăn trong đời sống dẫn đến nghỉ làm, nghỉ việc

Người lao động nước ngoài có xu hướng dễ mang theo những lo lắng không chỉ tại nơi làm việc mà còn trong cuộc sống, như “không biết cách đi bệnh viện”, “bảo hiểm và thuế quá khó”, “cảm thấy cô đơn và mệt mỏi”.

Khi những khó khăn trong đời sống tích tụ lại, có thể dẫn đến đi muộn, nghỉ làm, giảm động lực làm việc, hoặc nghỉ việc sớm.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự mình giải quyết tất cả, nhưng chỉ cần kết nối đến các quầy hỗ trợ hoặc nơi tư vấn trong khu vực cũng đã trở thành một sự hỗ trợ lớn.

Cần nỗ lực để tăng tỷ lệ giữ chân

Sự kết hợp của các vấn đề từ 1 đến 4 thường khiến người lao động nước ngoài bỏ việc sớm.

Ngoài ra, ngoài căng thẳng trong công việc, thiếu giao tiếp và khác biệt về văn hóa, nhân viên có thể cảm thấy cô đơn trong cuộc sống cá nhân và lo lắng về tương lai, tất cả những điều này làm giảm động lực tiếp tục làm việc của họ.

Vì vậy, điều quan trọng là các công ty không chỉ cải thiện môi trường làm việc mà còn hỗ trợ về mặt đời sống hàng ngày để người lao động nước ngoài có thể yên tâm tiếp tục làm việc.

Có một số thách thức cần vượt qua khi tuyển dụng người nước ngoài, nhưng việc đảm bảo bạn chuẩn bị tốt sẽ giúp việc chào đón nguồn nhân lực quý giá trở nên dễ dàng hơn.

Trong tương lai khi số lượng lao động nước ngoài sẽ tăng lên, điều quan trọng là tạo ra một nơi làm việc nơi họ có thể làm việc cùng nhau trong khi giải quyết từng vấn đề riêng lẻ.

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề hoặc thắc mắc nào liên quan đến việc tuyển dụng người nước ngoài, vui lòng liên hệ với chúng tôi.